Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 25/09/2016 05:31:06
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 16,807.63 16,909.08 17,060.18
CAD 16,793.44 16,945.95 17,165.91
CHF 22,694.13 22,854.11 23,104.50
EUR 24,792.61 24,867.21 25,089.43
GBP 28,645.46 28,847.39 29,105.17
HKD 2,838.33 2,858.34 2,895.44
JPY 217.93 220.13 222.10
SGD 16,229.34 16,343.75 16,489.80
THB 630.60 630.60 656.92
USD 22,270.00 22,270.00 22,340.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 18261.45 -115.91
SP500 ETF 215.99 -1.19
TSX 14697.93 -100.15
NDQ ETF 118.33 -0.76
FTSE 100 ETF 25.91 0.03
CAC 40 4488.69 -5.81
DAX 10626.97 -35.52
AEX 454.48 0.19
WIG20 1762.48 -11.92
IPC 47778.48 -188.69
Bovespa 58697 -295.22
Nikkei 16754.02 -5.82
Hang Seng 23686.48 -150.12
Shanghai 3033.9 -10.89
NZX 50 7296.74 -14.97
TSEC 9235.26 -30.02
Sensex 28668.22 -142.10
Nifty 8831.55 -49.20
EuroStoxx 3032.31 -16.58
Russel ETF 124.81 -0.89

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 0.500%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 2.000% EU EUR 0.000%