Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 24/04/2017 16:10:27
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 17,004.96 17,107.61 17,260.21
CAD 16,624.25 16,775.23 16,992.69
CHF 22,520.99 22,679.75 22,973.75
EUR 24,483.45 24,557.12 24,776.16
GBP 28,733.31 28,935.86 29,193.95
HKD 2,880.93 2,901.24 2,944.73
JPY 203.48 205.54 207.37
KRW 18.54 19.52 20.74
SGD 16,107.28 16,220.83 16,398.27
THB 648.08 648.08 675.13
USD 22,690.00 22,690.00 22,760.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 20547.76 -30.34
S&P 500 2348.69 -6.05
TSX 15614.48 5.53
Nasdaq 5910.5216 -8.50
FTSE 100 7114.55 -3.99
CAC 40 5059.2 -4.16
DAX 12048.57 15.79
AEX 0
WIG20 2261 -30.00
IPC 48967.83 -163.91
Bovespa 0
Nikkei 0
Hang Seng 24016.23 -169.53
Shanghai 3129.5312 -34.72
NZX 50 7218.45 21.23
TSEC 9717.95 -24.96
Sensex 0
Nifty 0
EuroStoxx 3440.27 -0.44
ASX 200 5867.7 13.60

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 1.000%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%