Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 23/05/2017 17:32:37
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 16,820.10 16,921.63 17,072.59
CAD 16,569.14 16,719.62 16,936.39
CHF 23,029.44 23,191.78 23,492.46
EUR 25,338.95 25,415.20 25,641.93
GBP 29,140.31 29,345.73 29,607.53
HKD 2,872.57 2,892.82 2,936.19
JPY 201.26 203.29 205.10
KRW 18.71 19.69 20.93
SGD 16,165.92 16,279.88 16,457.99
THB 647.50 647.50 674.53
USD 22,650.00 22,650.00 22,720.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 20894.83 27.06
SP500 ETF 239.52 1.21
TSX 15458.46 111.42
NDQ ETF 139 1.16
FTSE 100 ETF 25.98 -0.04
CAC 40 5322.88 -12.24
DAX 12619.46 -45.51
AEX 527.85 -0.64
WIG20 2337 -1.00
IPC 48943.46 -113.27
Bovespa 61673.4931 -965.00
Nikkei 19678.28 7.80
Hang Seng 25461.43 45.86
Shanghai 3075.6756 -11.49
NZX 50 7409.5 17.39
TSEC 9997.26 32.18
Sensex 30570.97 -67.91
Nifty 9438.25 -42.00
EuroStoxx 3576.53 -12.64
ASX 200 5771.2 43.80
Russel ETF 136.95 0.92

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 1.000%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%