Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 09/12/2016 18:31:22
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 16,640.98 16,741.43 16,898.34
CAD 16,832.15 16,985.02 17,212.92
CHF 21,896.78 22,051.14 22,347.02
EUR 23,740.55 23,811.99 24,035.16
GBP 28,090.94 28,288.96 28,554.09
HKD 2,868.62 2,888.84 2,933.46
JPY 194.41 196.37 198.22
SGD 15,657.00 15,767.37 15,947.01
THB 620.72 620.72 646.92
USD 22,530.00 22,530.00 22,610.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 0
SP500 ETF 225.15 0.00
TSX 15295.2 44.04
NDQ ETF 118.57 0.00
FTSE 100 ETF 25.17 0.00
CAC 40 4735.48 25.59
DAX 11179.42 143.66
AEX 0
WIG20 0
IPC 46360.23 749.18
Bovespa 0
Nikkei 18996.37 156.39
Hang Seng 22760.98 -4.86
Shanghai 3232.8834 23.54
NZX 50 6893.3 -22.71
TSEC 9392.68 9.61
Sensex 26747.18 -39.96
Nifty 8261.75 -9.95
EuroStoxx 3185.79 36.87
Russel ETF 138.04 0.00

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 0.500%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%