Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 28/02/2017 16:54:36
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 17,300.09 17,404.52 17,559.73
CAD 17,017.42 17,171.97 17,394.55
CHF 22,310.19 22,467.46 22,758.67
EUR 23,930.62 24,002.63 24,216.68
GBP 27,979.67 28,176.91 28,428.18
HKD 2,892.29 2,912.68 2,956.34
JPY 199.76 201.78 203.58
KRW 18.59 19.57 20.80
SGD 16,032.20 16,145.22 16,321.81
THB 639.87 639.87 666.57
USD 22,740.00 22,740.00 22,810.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 20837.44 28.73
SP500 ETF 237.11 0.37
TSX 15463.51 -80.78
NDQ ETF 130.42 0.16
FTSE 100 ETF 25.52 0.04
CAC 40 4845.18 -18.95
DAX 11822.67 -35.47
AEX 0
WIG20 2211 1.00
IPC 47349.2 308.25
Bovespa 0
Nikkei 0
Hang Seng 23910.5 -42.14
Shanghai 3241.7331 15.76
NZX 50 7147.28 68.10
TSEC 9750.47 -7.20
Sensex 0
Nifty 0
EuroStoxx 3309.3 -2.52
ASX 200 5728.4 4.20
Russel ETF 140 1.35

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 0.750%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%